saber-toothed tiger
A saber-toothed tiger stands on a rocky outcrop overlooking a prehistoric valley.
Danh từ: Hổ răng kiếm (còn gọi là hổ răng cưa) là tên gọi chung cho nhiều loài mèo lớn đã tuyệt chủng, sống từ kỷ Oligocene đến kỷ Pleistocene, có đặc điểm nổi bật là hai chiếc răng nanh hàm trên dài, sắc nhọn như lưỡi kiếm. Chúng phân bố ở cả Cựu Thế giới (Âu-Á, châu Phi) và Tân Thế giới (châu Mỹ).
- (Hổ răng kiếm là một loài săn mồi đáng gờm trong Kỷ Băng hà.)
- (Hóa thạch của hổ răng kiếm đã được tìm thấy ở Hố nhựa đường La Brea tại Los Angeles.)
- (Không giống như các loài mèo lớn hiện đại, hổ răng kiếm có phần thân trên rất khỏe để hạ gục con mồi lớn.)
- "saber-toothed tiger" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học (paleontology) và văn hóa đại chúng, như phim ảnh hoặc trò chơi điện tử, để chỉ loài động vật cổ đại này.
- Thuật ngữ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để mô tả một thứ gì đó mạnh mẽ, hung dữ nhưng đã lỗi thời hoặc tuyệt chủng.
- The old mainframe computer is the saber-toothed tiger of the tech world. (Chiếc máy tính lớn cũ kỹ đó là "hổ răng kiếm" của thế giới công nghệ.)
- Saber-toothed cat (danh từ): mèo răng kiếm – tên gọi khoa học chính xác hơn, vì loài này không phải là hổ thực sự.
- Smilodon (danh từ): chi điển hình nhất của hổ răng kiếm, thường được nhắc đến trong các tài liệu khoa học.
- Saber-tooth (danh từ, tính từ): răng kiếm – dạng rút gọn, có thể dùng để chỉ loài vật hoặc đặc điểm răng.
- Mèo răng kiếm (danh từ): tên gọi khác, chính xác hơn về mặt phân loại học.
- Thú răng kiếm (danh từ): tên gọi chung cho các loài có răng nanh dài như kiếm.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "saber-toothed tiger". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ mô tả hành vi: - to hunt like a saber-toothed tiger: săn mồi như hổ răng kiếm (ám chỉ cách săn mồi dùng sức mạnh và cú cắn chí mạng). - The lion hunted like a saber-toothed tiger, ambushing its prey with a powerful bite. (Con sư tử săn mồi như hổ răng kiếm, phục kích con mồi bằng một cú cắn mạnh mẽ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "saber-toothed tiger". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các so sánh: - As extinct as the saber-toothed tiger: tuyệt chủng như hổ răng kiếm – dùng để chỉ một thứ gì đó đã hoàn toàn biến mất. - That old technology is as extinct as the saber-toothed tiger. (Công nghệ cũ đó đã tuyệt chủng như hổ răng kiếm.)